Giá Bạc hôm nay

51,48

+3,46%

Cập nhật:

Mã hợp đồng
SIX2026
Đơn vị
USD/oz
Thay đổi
1,72
Biểu đồ giá Bạc

Đang tải biểu đồ…

Các kỳ hạn hợp đồng

Bạc

COMEX · USD/oz · 20 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Bạc
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026SIX202649,59-1,13-2,23%5048,5521357
T12/2026SIZ202651,481,72+3,46%51,5948,9817.55379.820
T01/2027SIF202751,631,65+3,3%51,6949,42187895
T02/2027SIG202750,280,1+0,21%50,2850,2851274
T03/2027SIH202752,131,75+3,48%52,249,6489522.680
T04/2027SIJ202750,59-1,15-2,23%50,5949,93270
T05/2027SIK202752,611,8+3,54%52,6850,161655.398
T06/2027SIM202751,01-1,17-2,24%51,0151,010241
T07/2027SIN202752,351,11+2,17%52,3550,85263.874
T08/2027SIQ202751,47-1,18-2,24%51,8851,471230
T09/2027SIU202751,69-1,19-2,25%51,6950,721311.147
T10/2027SIV202751,92-1,19-2,24%51,9251,9202
T11/2027SIX202752,14-1,2-2,25%52,1452,1402
T12/2027SIZ202752,36-1,22-2,27%52,5951,5739578
T01/2028SIF202852,6-1,22-2,27%52,652,6011
T02/2028SIG202852,82-1,22-2,26%52,8252,8204
T03/2028SIH202853,05-1,23-2,27%53,0553,05064
T04/2028SIJ202853,28-1,23-2,26%53,2853,280–
T05/2028SIK202853,52-1,24-2,26%53,5253,52051
T06/2028SIM202853,75-1,24-2,26%53,7553,7500