Bảng giá hàng hóa

41 mặt hàng · 583 kỳ hạn hợp đồng · Cập nhật

Năng lượng

Dầu WTI

NYMEX · USD/thùng · 24 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Dầu WTI
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026CLZ202696,320,23+0,24%97,1594,933.114235.392
T12/2026CLF202795,030,26+0,27%95,7893,629.072204.162
T01/2027CLG202793,250,25+0,27%93,9391,925.15597.635
T02/2027CLH202791,320,18+0,2%91,8290,134.188108.642
T03/2027CLJ202789,590,16+0,18%89,9688,432.31561.229
T04/2027CLK202787,960,06+0,07%88,2286,922.20954.043

Dầu Brent

ICE EU · USD/thùng · 24 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Dầu Brent
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026BRNF2027103,90,3+0,29%104,96102,5626.430535.556
T12/2026BRNG2027101,10,16+0,16%102,0699,8712.684275.696
T01/2027BRNH202798,610,09+0,09%99,4397,447.328201.858
T02/2027BRNJ202796,590,16+0,17%97,1295,362.774101.497
T03/2027BRNK202794,680,07+0,07%95,1793,541.754106.685
T04/2027BRNM202792,75-0,14-0,15%93,3491,834.571171.622

Khí tự nhiên

NYMEX · USD/MMBtu · 24 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Khí tự nhiên
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026NGZ20262,89-0,01-0,24%2,912,849.065268.492
T12/2026NGF20273,39-0-0,15%3,43,342.735282.391
T01/2027NGG20273,0400%3,052,99942129.954
T02/2027NGH20272,430,01+0,33%2,442,391.035228.691
T03/2027NGJ20272,390,01+0,21%2,42,36876166.821
T04/2027NGK20272,450+0,12%2,452,4222891.380

Xăng RBOB

NYMEX · USD/gallon · 18 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Xăng RBOB
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026RBZ20262,950,02+0,52%2,962,911.27995.061
T12/2026RBF20272,90,02+0,58%2,912,8669768.497
T01/2027RBG20272,880,02+0,81%2,882,8439227.388
T02/2027RBH20272,880,02+0,79%2,882,8420940.394
T03/2027RBJ20273,080,02+0,54%3,083,0510923.274
T04/2027RBK20273,050,01+0,45%3,053,0210113.610

Dầu ULSD

NYMEX · USD/gallon · 18 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Dầu ULSD
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026HOZ20264,550,02+0,35%4,574,51.23764.571
T12/2026HOF20274,440,01+0,3%4,474,3983246.330
T01/2027HOG20274,350,02+0,48%4,364,366125.140
T02/2027HOH20274,240,02+0,5%4,254,1948523.433
T03/2027HOJ20274,110,02+0,4%4,114,0715611.204
T04/2027HOK20273,990,02+0,4%3,993,941139.112

Dầu WTI mini

NYMEX · USD/thùng · 12 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Dầu WTI mini
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026QMZ202696,30,2+0,21%97,1394,91.0092.238
T12/2026QMF202795,10,32+0,34%95,5893,6883408
T01/2027QMG202792,28-0,72-0,78%9392,28249
T02/2027QMH202791,150,03+0,03%92,4591,08357
T03/2027QMJ202789,430,02+0,03%89,43891025
T04/2027QMK202787,2-0,7-0,8%87,287,1237

Dầu WTI micro

NYMEX · USD/thùng · 12 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Dầu WTI micro
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026MCLZ202696,340,25+0,26%97,1694,9141.97823.859
T12/2026MCLF202795,040,27+0,28%95,7993,673.94010.117
T01/2027MCLG202793,250,25+0,27%93,81925452.947
T02/2027MCLH202791,30,16+0,18%91,6590,1492665
T03/2027MCLJ202789,560,13+0,15%89,7388,4231263
T04/2027MCLK202787,90,06+0,07%89,4786,1717185

Khí tự nhiên mini

NYMEX · USD/MMBtu · 12 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Khí tự nhiên mini
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026QGZ20262,89-0,01-0,35%2,912,842923.534
T12/2026QGF20273,38-0,02-0,44%3,43,346886
T01/2027QGG20273,04-0-0,16%3,05311315
T02/2027QGH20272,430+0,21%2,432,44513
T03/2027QGJ20272,38-0-0,21%2,382,381154
T04/2027QGK20272,450,02+1,03%2,452,45069

Kim loại

Vàng

COMEX · USD/oz · 20 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Vàng
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026GCX20263.927,9-29-0,73%3.9603.896,31761
T12/2026GCZ20264.017,877,4+1,96%4.021,33.928,264.770269.709
T01/2027GCF20274.033,976,1+1,92%4.033,93.950,669799
T02/2027GCG20274.048,876,3+1,92%4.053,33.960,62.39777.629
T03/2027GCH20274.063,676,1+1,91%4.067,83.992,962363
T04/2027GCJ20274.082,378,5+1,96%4.0853.99732220.618

Bạc

COMEX · USD/oz · 20 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Bạc
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026SIX202649,59-1,13-2,23%5048,5521357
T12/2026SIZ202651,481,72+3,46%51,5948,9817.55379.820
T01/2027SIF202751,631,65+3,3%51,6949,42187895
T02/2027SIG202750,280,1+0,21%50,2850,2851274
T03/2027SIH202752,131,75+3,48%52,249,6489522.680
T04/2027SIJ202750,59-1,15-2,23%50,5949,93270

Bạch kim

NYMEX · USD/oz · 10 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Bạch kim
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T01/2027PLF20271.453,323,3+1,63%1.457,71.388,96.31762.995
T04/2027PLJ20271.470,623,7+1,64%1.470,61.412,526821.004
T07/2027PLN20271.434-30,3-2,07%1.454,51.434475.836
T10/2027PLV20271.479,1-25,3-1,68%1.479,11.469,949564
T01/2028PLF20281.492,9-26-1,71%1.492,91.492,90243
T04/2028PLJ20281.500-6,9-0,46%1.5001.475444

Đồng

COMEX · USD/lb · 24 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Đồng
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026HGX20266,26-0,12-1,88%6,266,2642.092
T12/2026HGZ20266,37-0,03-0,44%6,446,2724.515154.909
T01/2027HGF20276,39-0,05-0,77%6,446,321109.661
T02/2027HGG20276,34-0,13-2,01%6,496,34175.872
T03/2027HGH20276,48-0,03-0,43%6,536,371.74994.647
T04/2027HGJ20276,41-0,12-1,9%6,446,4121.290

Quặng sắt

SGX · USD/tấn · 24 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Quặng sắt
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026FEFX202691,80,9+0,99%92,0590,912.699275.748
T12/2026FEFZ202691,751,05+1,16%91,9590,6554.398574.435
T01/2027FEFF202791,61,05+1,16%91,8590,559.323176.224
T02/2027FEFG202791,61,15+1,27%91,7590,55.40093.198
T03/2027FEFH202791,51+1,1%91,690,53.84566.265
T04/2027FEFJ202791,450,9+0,99%91,6590,4570825.795

Nhôm

COMEX · USD/tấn · 18 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Nhôm
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026ALIX20263.235,25-79,5-2,4%3.235,253.235,25014
T12/2026ALIZ20263.200,25-15-0,47%3.202,753.200,252157
T01/2027ALIF20273.158,5-16,25-0,51%3.1773.158,59224
T02/2027ALIG20273.158,5-25,25-0,79%3.158,53.11676131
T03/2027ALIH20273.153,25-25-0,79%3.153,253.143,752440
T04/2027ALIJ20273.147-22,75-0,72%3.1473.14709

Bạc mini

COMEX · USD/oz · 7 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Bạc mini
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026SILX202649,59-1,13-2,23%49,5949,590659
T12/2026SILZ202651,51,74+3,5%51,5948,9830.13422.005
T01/2027SILF202751,61,62+3,24%51,649,422051.327
T03/2027SILH202752,051,67+3,32%52,249,623211.570
T05/2027SILK202752,661,85+3,65%52,6650,0529248
T07/2027SILN202752,941,7+3,32%52,9450,756312

Đồng micro

COMEX · USD/lb · 12 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Đồng micro
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026MHGZ20266,37-0,03-0,44%6,446,277.8186.707
T12/2026MHGF20276,39-0,05-0,74%6,456,3161161
T01/2027MHGG20276,45-0,02-0,35%6,456,35622
T02/2027MHGH20276,48-0,02-0,32%6,536,38306652
T03/2027MHGJ20276,45-0,09-1,33%6,456,45114
T04/2027MHGK20276,54-0,03-0,41%6,556,483403

Đồng Nano ACM

ACM · Pound · 4 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Đồng Nano ACM
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T10/2026CP2COX266,69––6,696,6146–
T11/2026CP2COZ266,30,02+0,3%6,426,2740–
T12/2026CP2COF276,32––6,466,3146–
T01/2027CP2COG276,34––6,496,3418–

Bạch kim Nano ACM

ACM · Pound · 4 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Bạch kim Nano ACM
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026PL1NYF271.398,41+0,07%1.432,81.39241–
T03/2027PL1NYJ271.414,4––1.444,71.409,622–
T06/2027PL1NYN271.427,2––1.461,61.427,215–
T09/2027PL1NYV270––000–

Bạc Nano ACM

ACM · Pound · 4 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Bạc Nano ACM
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026SI5COZ2649,400%50,249480–
T12/2026SI5COF2749,59––50,449,25110–
T02/2027SI5COH2749,96––50,6349,755–
T04/2027SI5COK2750,22––51,0350,224–

Nông sản

Ngô

CBOT · cent/giạ · 13 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Ngô
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026ZCZ2026440,5-2-0,45%442,5438,517.462736.488
T03/2027ZCH2027454,5-1,75-0,38%456,5452,510.292480.780
T05/2027ZCK2027463,25-1,75-0,38%465461,252.818215.614
T07/2027ZCN2027470,25-2-0,42%472468,53.040227.735
T09/2027ZCU2027468,25-1-0,21%469466,251.24290.538
T12/2027ZCZ2027482,75-1,25-0,26%483,75480,751.471139.121

Đậu tương

CBOT · cent/giạ · 17 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Đậu tương
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026ZSX20261.189-14-1,16%1.201,51.1891642.208
T01/2027ZSF20271.205,25-8,75-0,72%1.212,51.198,7518.801379.216
T03/2027ZSH20271.213,5-7,25-0,59%1.219,751.206,55.938215.765
T05/2027ZSK20271.223,25-6,25-0,51%1.228,751.216,254.069133.570
T07/2027ZSN20271.231,25-6-0,48%1.236,51.224,54.069124.228
T08/2027ZSQ20271.218-5-0,41%1.222,751.211,579411.275

Lúa mì

CBOT · cent/giạ · 14 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Lúa mì
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026ZWZ2026595-4,75-0,79%6005918.668228.969
T03/2027ZWH2027606-4,75-0,78%6116023.927152.448
T05/2027ZWK2027612-4,5-0,73%616,5608,252.16461.099
T07/2027ZWN2027618,75-3,5-0,56%622,25614,751.14963.412
T09/2027ZWU2027630,25-3,25-0,51%633,5626,2564012.059
T12/2027ZWZ2027647,25-2,5-0,38%648,2564336013.468

Khô đậu tương

CBOT · USD/tấn thiếu · 17 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Khô đậu tương
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026ZMZ2026316,1-1,9-0,6%317,9315,26.088165.620
T01/2027ZMF2027316,3-1,5-0,47%317,8315,51.448161.931
T03/2027ZMH2027317,5-1-0,31%318,5316,41.484121.161
T05/2027ZMK2027321-0,7-0,22%321,73201.03858.334
T07/2027ZMN2027325,9-0,7-0,21%326,632553138.537
T08/2027ZMQ2027326,2-0,3-0,09%326,6325,21178.521

Dầu đậu tương

CBOT · cent/lb · 17 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Dầu đậu tương
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026ZLZ202664,72-0,56-0,86%65,3764,2610.925180.999
T01/2027ZLF202764,92-0,54-0,82%65,5364,475.757132.115
T03/2027ZLH202765,34-0,52-0,79%65,9264,913.041100.961
T05/2027ZLK202765,68-0,51-0,77%66,2665,271.45075.788
T07/2027ZLN202765,77-0,5-0,75%66,3265,361.01276.556
T08/2027ZLQ202765,45-0,49-0,74%65,9665,041638.327

Lúa mì Kansas

CBOT · cent/giạ · 14 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Lúa mì Kansas
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026KEZ2026634,25-2-0,31%6386293.103139.167
T03/2027KEH2027641-3,5-0,54%646636,752.75099.240
T05/2027KEK2027644,75-3,75-0,58%649,7564180937.355
T07/2027KEN2027649,75-3,5-0,54%654,25645,7551136.687
T09/2027KEU2027660,75-3,25-0,49%664,5657,2514410.497
T12/2027KEZ2027677-2-0,29%677673,75994.478

Gạo thô

CBOT · USD/cwt · 7 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Gạo thô
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026ZRX202617,660,13+0,74%17,6617,59102101
T01/2027ZRF202717,99-0,11-0,58%18,117,984113.150
T03/2027ZRH202718,42-0,08-0,43%18,4518,422870
T05/2027ZRK202718,740,11+0,56%18,7418,74049
T07/2027ZRN202718,830,11+0,59%18,8318,83048
T09/2027ZRU202716,560,05+0,3%16,6116,519117

Yến mạch

CBOT · cent/giạ · 12 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Yến mạch
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026ZOZ2026338,25-1-0,29%339,25336,25542.373
T03/2027ZOH2027358,750,5+0,14%359357,5371.203
T05/2027ZOK2027364-1,25-0,34%3643642171
T07/2027ZON2027372,256,75+1,85%377361,255014
T09/2027ZOU2027361,251,5+0,42%370,75361,25211
T12/2027ZOZ2027364-6,5-1,75%36436401

Ngô mini

CBOT · cent/giạ · 13 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Ngô mini
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026XCZ2026440,5-2-0,45%442,38438,6316810.183
T03/2027XCH2027454,63-1,63-0,36%455,5452,88151.889
T05/2027XCK2027465-5,75-1,22%470,8846543962
T07/2027XCN2027472-0,25-0,05%4724727448
T09/2027XCU2027469,25-5-1,05%471,25469,25345
T12/2027XCZ2027484-5-1,02%486,548441.238

Đậu tương mini

CBOT · cent/giạ · 17 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Đậu tương mini
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026XKX20261.203-1,75-0,15%1.208,131.20141189
T01/2027XKF20271.206-8-0,66%1.212,251.198,882055.759
T03/2027XKH20271.211,25-9,5-0,78%1.212,631.211,2562.189
T05/2027XKK20271.219,75-9,75-0,79%1.2221.217,8871.328
T07/2027XKN20271.225-12,25-0,99%1.235,51.2255764
T08/2027XKQ20271.223-9,25-0,75%1.224,381.223323

Lúa mì mini

CBOT · cent/giạ · 14 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Lúa mì mini
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026XWZ2026595,13-4,63-0,77%5985911652.110
T03/2027XWH2027605,75-5-0,82%609602,3840589
T05/2027XWK2027612,75-3,75-0,61%6136109208
T07/2027XWN2027614,5-7,75-1,25%617,25614,531.698
T09/2027XWU2027626,5-7-1,1%626,5626,5156
T12/2027XWZ2027649,75-8,25-1,25%657,5649,75427

Bò sống

CME · cent/lb · 10 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Bò sống
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026LEZ2026218,15-1,55-0,71%220,55218,129.13591.461
T02/2027LEG2027221,43-2,1-0,94%224,3221,3818.56567.808
T04/2027LEJ2027223,7-2,45-1,08%226,7223,6313.42756.740
T06/2027LEM2027218,83-2,5-1,13%221,78218,756.81335.434
T08/2027LEQ2027215,25-2,68-1,23%218,28215,153.78219.950
T10/2027LEV2027213,28-2,5-1,16%216,13213,181.01610.137

Heo nạc

CME · cent/lb · 11 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Heo nạc
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026HEZ202658,60,43+0,73%59,257,4334.817147.690
T02/2027HEG202763,53-0,35-0,55%64,2863,1524.06476.458
T04/2027HEJ202769,38-0,28-0,39%70,0369,0813.22145.624
T05/2027HEK202776,2-0,35-0,46%76,9575,95112677
T06/2027HEM202785,28-0,7-0,81%86,4584,987.25822.429
T07/2027HEN202788,55-0,75-0,84%89,8388,154.14510.763

Nguyên liệu công nghiệp

Cà phê Robusta

ICE EU · USD/tấn · 10 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Cà phê Robusta
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026RCX20263.225-31-0,95%3.2653.22521.378
T01/2027RCF20273.210-31-0,96%3.2653.19210.42962.056
T03/2027RCH20273.190-37-1,15%3.2503.1806.78433.309
T05/2027RCK20273.184-38-1,18%3.2453.1752.4167.795
T07/2027RCN20273.175-37-1,15%3.2323.1663953.731
T09/2027RCU20273.159-38-1,19%3.2033.1562213.294

Cà phê Arabica

ICE US · cent/lb · 7 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Cà phê Arabica
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026KCZ2026283,95-8,15-2,79%297,35282,818.84662.082
T03/2027KCH2027274,6-5,95-2,12%284,65273,514.22059.070
T05/2027KCK2027270,95-5,55-2,01%280,25269,854.18421.349
T07/2027KCN2027268,4-5,1-1,86%277,4267,251.87310.931
T09/2027KCU2027266,05-4,75-1,75%274,65264,756715.445
T12/2027KCZ2027262,75-4,65-1,74%271,3261,34277.543

Cao su

SGX · cent/kg · 12 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Cao su
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026TFX2026249,2-0,8-0,32%249,82468074
T12/2026TFZ2026239-6,2-2,53%246,12382.5199.408
T01/2027TFF2027239,4-5,1-2,09%245,5237,97.33625.568
T02/2027TFG2027239,1-4,5-1,85%244,7237,36.80218.968
T03/2027TFH2027238,1-4,5-1,85%243,6236,33.25913.720
T04/2027TFJ2027237,3-4,3-1,78%242,2235,21.3645.590

Đường

ICE US · cent/lb · 12 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Đường
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T02/2027SBH202718,33-0,73-3,83%19,0618,31128.920629.298
T04/2027SBK202717,8-0,75-4,04%18,5517,7943.851205.569
T06/2027SBN202717,48-0,71-3,9%18,1917,4734.341153.094
T09/2027SBV202717,5-0,66-3,63%18,1717,522.386100.700
T02/2028SBH202817,88-0,57-3,09%18,4617,8712.06056.391
T04/2028SBK202816,87-0,49-2,82%17,3716,874.06225.029

Bông

ICE US · cent/lb · 15 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Bông
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026CTZ202677,630,59+0,77%77,8576,473.726135.993
T03/2027CTH202781,460,56+0,69%81,6880,341.964116.253
T05/2027CTK202783,080,53+0,64%83,298266061.142
T07/2027CTN202783,720,67+0,81%83,7282,5256436.571
T10/2027CTV202777,49-0,27-0,35%77,4977,49024
T12/2027CTZ202777,230,56+0,73%77,2376,4763535.889

Ca cao

ICE US · USD/tấn · 10 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Ca cao
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026CCZ20265.414-21-0,39%5.4815.34318.00354.542
T03/2027CCH20275.506-27-0,49%5.5745.44315.28554.499
T05/2027CCK20275.561-33-0,59%5.6285.5076.73728.748
T07/2027CCN20275.595-30-0,53%5.6625.5443.64018.897
T09/2027CCU20275.592-33-0,59%5.6605.5442.22111.516
T12/2027CCZ20275.547-38-0,68%5.6015.5171.6619.137

Đường trắng

ICE EU · USD/tấn · 14 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Đường trắng
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026WZ2026500,2-9,2-1,81%506496,515.43128.525
T02/2027WH2027513,9-12,2-2,32%520,6510,319.69265.621
T04/2027WK2027518,4-14-2,63%527,4516,98.23832.884
T07/2027WQ2027515,8-13,1-2,48%523,8514,64.13416.409
T09/2027WV2027511,4-11,5-2,2%518510,21.5017.735
T11/2027WZ2027508,9-10,2-1,96%515507,79013.896

Dầu cọ thô

BMD · MYR/tấn · 24 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Dầu cọ thô
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026FCPOX20264.317-33-0,76%4.3214.2701.5813.695
T12/2026FCPOZ20264.413-44-0,99%4.4234.3687.76547.880
T01/2027FCPOF20274.496-55-1,21%4.5064.45533.401107.618
T02/2027FCPOG20274.571-66-1,42%4.5894.53313.75145.812
T03/2027FCPOH20274.637-73-1,55%4.6614.6028.98544.063
T04/2027FCPOJ20274.685-75-1,58%4.7104.6517.97535.496

Nước cam

ICE US · cent/lb · 12 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Nước cam
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026OJX2026135,453,45+2,61%135,45135,45059
T01/2027OJF2027142,053,45+2,49%144,251387158.615
T03/2027OJH2027145,23,15+2,22%147,2145,237964
T05/2027OJK2027148,852,9+1,99%149,5148,8512193
T07/2027OJN20271523,05+2,05%1521520162
T09/2027OJU20271553,05+2,01%155155010