Giá Đồng hôm nay

6,37

-0,44%

Cập nhật:

Mã hợp đồng
HGX2026
Đơn vị
USD/lb
Thay đổi
-0,03
Biểu đồ giá Đồng

Đang tải biểu đồ…

Các kỳ hạn hợp đồng

Đồng

COMEX · USD/lb · 24 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Đồng
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026HGX20266,26-0,12-1,88%6,266,2642.092
T12/2026HGZ20266,37-0,03-0,44%6,446,2724.515154.909
T01/2027HGF20276,39-0,05-0,77%6,446,321109.661
T02/2027HGG20276,34-0,13-2,01%6,496,34175.872
T03/2027HGH20276,48-0,03-0,43%6,536,371.74994.647
T04/2027HGJ20276,41-0,12-1,9%6,446,4121.290
T05/2027HGK20276,54-0,03-0,42%6,586,4438632.649
T06/2027HGM20276,49-0,11-1,69%6,56,49151.942
T07/2027HGN20276,54-0,1-1,44%6,586,5223911.034
T08/2027HGQ20276,54-0,12-1,87%6,576,542401
T09/2027HGU20276,65-0,04-0,59%6,656,591606.063
T10/2027HGV20276,69-0,03-0,48%6,696,6415196
T11/2027HGX20276,76-0,18-2,53%6,786,762161
T12/2027HGZ20276,74-0,04-0,61%6,796,741045.747
T01/2028HGF20286,7-0,11-1,62%6,76,7164
T02/2028HGG20286,84-0,18-2,51%6,846,84037
T03/2028HGH20286,78-0,09-1,28%6,786,788346
T04/2028HGJ20286,9-0,18-2,5%6,96,9018
T05/2028HGK20286,92-0,18-2,5%6,926,920156
T06/2028HGM20286,95-0,18-2,5%6,956,9500
T07/2028HGN20286,98-0,18-2,49%6,986,980134
T08/2028HGQ20287,01-0,18-2,49%7,017,0101
T09/2028HGU20287,04-0,18-2,49%7,17,04592
T10/2028HGV20287,07-0,18-2,48%7,077,0700