Giá Khí tự nhiên hôm nay

2,89

-0,24%

Cập nhật:

Mã hợp đồng
NGZ2026
Đơn vị
USD/MMBtu
Thay đổi
-0,01
Biểu đồ giá Khí tự nhiên

Đang tải biểu đồ…

Các kỳ hạn hợp đồng

Khí tự nhiên

NYMEX · USD/MMBtu · 24 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Khí tự nhiên
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026NGZ20262,89-0,01-0,24%2,912,849.065268.492
T12/2026NGF20273,39-0-0,15%3,43,342.735282.391
T01/2027NGG20273,0400%3,052,99942129.954
T02/2027NGH20272,430,01+0,33%2,442,391.035228.691
T03/2027NGJ20272,390,01+0,21%2,42,36876166.821
T04/2027NGK20272,450+0,12%2,452,4222891.380
T05/2027NGM20272,6-0-0,15%2,612,5812840.385
T06/2027NGN20272,85-0-0,18%2,852,8316151.226
T07/2027NGQ20272,94-0-0,1%2,942,919433.228
T08/2027NGU20272,92-0,01-0,24%2,922,920531.759
T09/2027NGV20273-0-0,13%32,9837484.012
T10/2027NGX20273,31-0,01-0,24%3,323,2916425.683
T11/2027NGZ20273,93-0,01-0,33%3,933,918330.948
T12/2027NGF20284,35-0,02-0,39%4,364,3410055.660
T01/2028NGG20283,97-0,02-0,4%3,973,964716.539
T02/2028NGH20283,27-0,01-0,31%3,273,262725.897
T03/2028NGJ20283,06-0,01-0,39%3,063,062224.041
T04/2028NGK20283,07-0,02-0,58%3,073,0738.245
T05/2028NGM20283,240,01+0,25%3,243,225255.805
T06/2028NGN20283,440+0,06%3,443,434995.815
T07/2028NGQ20283,500%3,53,493035.133
T08/2028NGU20283,47-0-0,06%3,473,462055.033
T09/2028NGV20283,52-0-0,11%3,533,5242014.160
T10/2028NGX20283,69-0,01-0,35%3,73,691634.496