Giá Bông hôm nay

77,63

+0,77%

Cập nhật:

Mã hợp đồng
CTZ2026
Đơn vị
cent/lb
Thay đổi
0,59
Biểu đồ giá Bông

Đang tải biểu đồ…

Các kỳ hạn hợp đồng

Bông

ICE US · cent/lb · 15 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Bông
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T12/2026CTZ202677,630,59+0,77%77,8576,473.726135.993
T03/2027CTH202781,460,56+0,69%81,6880,341.964116.253
T05/2027CTK202783,080,53+0,64%83,298266061.142
T07/2027CTN202783,720,67+0,81%83,7282,5256436.571
T10/2027CTV202777,49-0,27-0,35%77,4977,49024
T12/2027CTZ202777,230,56+0,73%77,2376,4763535.889
T03/2028CTH202877,4-0,16-0,21%77,477,462.534
T05/2028CTK202877,8400%77,8477,842411
T07/2028CTN202877,57-0,66-0,84%77,8177,522469
T10/2028CTV202875,56-0,66-0,87%75,5675,560–
T12/2028CTZ202875,77-0,67-0,88%75,9875,77353
T03/2029CTH202976,64-0,67-0,87%76,6476,6401
T05/2029CTK202977,39-0,67-0,86%77,3977,390–
T07/2029CTN202977,36-0,67-0,86%77,3677,360–
T10/2029CTV202977,5-0,67-0,86%77,577,50–