Giá Nhôm hôm nay

3.158,5

-0,51%

Cập nhật:

Mã hợp đồng
ALIX2026
Đơn vị
USD/tấn
Thay đổi
-16,25
Biểu đồ giá Nhôm

Đang tải biểu đồ…

Các kỳ hạn hợp đồng

Nhôm

COMEX · USD/tấn · 18 kỳ hạn

Các kỳ hạn hợp đồng Nhôm
Kỳ hạnGiá+/-%CaoThấpKLOI
T11/2026ALIX20263.235,25-79,5-2,4%3.235,253.235,25014
T12/2026ALIZ20263.200,25-15-0,47%3.202,753.200,252157
T01/2027ALIF20273.158,5-16,25-0,51%3.1773.158,59224
T02/2027ALIG20273.158,5-25,25-0,79%3.158,53.11676131
T03/2027ALIH20273.153,25-25-0,79%3.153,253.143,752440
T04/2027ALIJ20273.147-22,75-0,72%3.1473.14709
T05/2027ALIK20273.151,75-21-0,66%3.151,753.151,75010
T06/2027ALIM20273.144,5-19-0,6%3.144,53.100275
T07/2027ALIN20273.154,5-19-0,6%3.154,53.154,500
T08/2027ALIQ20273.175-19-0,59%3.1753.17500
T09/2027ALIU20273.184,25-19-0,59%3.184,253.184,2500
T10/2027ALIV20273.198,25-19-0,59%3.198,253.198,2500
T11/2027ALIX20273.213-19-0,59%3.2133.21300
T12/2027ALIZ20273.227,5-19-0,59%3.227,53.227,50–
T01/2028ALIF20283.244,5-19-0,58%3.244,53.244,50–
T02/2028ALIG20283.261,75-19-0,58%3.261,753.261,750–
T03/2028ALIH20283.279-19-0,58%3.2793.2790–
T04/2028ALIJ20283.297,5-19-0,57%3.297,53.297,50–